sông con
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sông nhánh, sông phụ: Một con sông có quy mô nhỏ hơn, chảy vào và hòa vào dòng chảy của một con sông lớn hơn (sông chính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sông Đáy là một sông con của sông Hồng. (Sông Đáy là một sông nhánh của sông Hồng.)
- Hệ thống sông ngòi ở đây rất phức tạp với nhiều sông con đổ về sông chính. (Hệ thống sông ngòi ở đây rất phức tạp với nhiều sông nhánh đổ về sông chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mạng lưới sông con": chỉ hệ thống các sông nhánh trong một lưu vực sông.
- Mạng lưới sông con dày đặc đã góp phần bồi đắp phù sa cho vùng đồng bằng. (Mạng lưới sông nhánh dày đặc đã góp phần bồi đắp phù sa cho vùng đồng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phụ lưu (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ sông nhánh chảy vào sông chính.
- Chi lưu (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ sông nhánh.
- Sông nhánh (danh từ): Cách gọi khác của "sông con".
Từ đồng nghĩa
- Phụ lưu: Sông nhánh.
- Chi lưu: Sông nhánh.
- Sông nhánh: Sông phụ, sông con.
Từ trái nghĩa
- Sông chính: Con sông chính, lớn nhất trong một hệ thống sông, nơi các sông nhánh đổ vào.
- Sông mẹ: Cách gọi khác của sông chính.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "sông con" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, thủy văn để mô tả mối quan hệ giữa các dòng sông trong cùng một hệ thống.
- Không nên nhầm lẫn với "con sông", một danh từ chung chỉ bất kỳ dòng sông nào. "Sông con" nhấn mạnh vai trò là nhánh phụ của một dòng sông lớn hơn.
- Sông chảy vào một sông khác.